community center

Học thuật
Thân thiện
community center

The community center hosts a weekly art class for local residents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm cộng đồng: Một tòa nhà hoặc địa điểm công cộng cung cấp các hoạt động xã hội, văn hóa, giải trí, giáo dục hỗ trợ cho người dân trong một khu vực cụ thể. Đây nơi mọi người có thể tụ tập, gặp gỡ tham gia vào các hoạt động chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new community center offers free yoga classes for seniors. (Trung tâm cộng đồng mới cung cấp các lớp yoga miễn phí cho người cao tuổi.)
    • We held the neighborhood meeting at the local community center. (Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp khu phố tại trung tâm cộng đồng địa phương.)
    • The after-school program at the community center helps working parents. (Chương trình sau giờ học tại trung tâm cộng đồng giúp đỡ các phụ huynh đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the heart of the community": được ví như trái tim của cộng đồng, nơi quan trọng nhất.
    • The old library, now a community center, is the heart of the community. (Thư viện , giờ một trung tâm cộng đồng, trái tim của cộng đồng nơi đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Community hall (n): Hội trường cộng đồng. Thường một phần hoặc tên gọi khác của một trung tâm cộng đồng, chú trọng không gian cho các sự kiện lớn.
  • Recreation center (n): Trung tâm giải trí. Thường nhấn mạnh vào các hoạt động thể thao giải trí hơn các dịch vụ xã hội đa dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Civic center: Trung tâm dân sự, trung tâm công cộng (thường quy mô lớn hơn, có thể bao gồm các cơ quan hành chính).
  • Neighborhood center: Trung tâm khu phố (nhấn mạnh phạm vi phục vụ nhỏ, địa phương).
Thành ngữ liên quan
  • A hub of activity: Một trung tâm của các hoạt động.
    • The community center has become a real hub of activity for all ages. (Trung tâm cộng đồng đã thực sự trở thành một trung tâm hoạt động cho mọi lứa tuổi.)
community center

The community center hosts a weekly art class for local residents.

Noun
  1. trung tâm hành chính.

Từ đồng nghĩa